Kho từ › bracket

bracket

B2 danh từ
dấu ngoặc
UK /ˈbrækɪt/ · US /ˈbrækɪt/
A symbol used to group words or numbers.
Use brackets to clarify your thoughts in writing.
→ Sử dụng dấu ngoặc để làm rõ suy nghĩ của bạn trong viết.
You should put your answer in brackets.→ Bạn nên đặt câu trả lời của mình trong dấu ngoặc.
Đồng nghĩa
parenthesisenclosure
Collocations
square bracketcurly bracketround bracket
🎯 IELTS: Sử dụng dấu ngoặc để làm rõ ý trong bài viết.
Dùng để nhóm thông tin trong văn bản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...