Kho từ › acm

acm

B2 danh từ
hiệp hội máy tính
UK /ˈeɪ siː ˈɛm/ · US /ˈeɪ siː ˈɛm/
an organization for computer professionals.
ACM is a leading organization in computing.
→ ACM là một tổ chức hàng đầu trong lĩnh vực máy tính.
ACM hosts many conferences each year.→ ACM tổ chức nhiều hội nghị mỗi năm.
Đồng nghĩa
association
Collocations
join ACMACM membership
🎯 IELTS: Đề cập đến tổ chức trong phần viết về nghề nghiệp.
Là hiệp hội lớn trong lĩnh vực công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...