Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

phantom

/ˈfæntəm/ B2

Nghĩa

ma quái tính từ

Định nghĩa · Something mysterious or ghostly.

“The phantom presence in the house frightened everyone.”Sự hiện diện huyền bí trong ngôi nhà làm mọi người sợ hãi.

“The phantom appeared in the night.”Hồn ma xuất hiện vào ban đêm.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về điều kỳ bí.

Ghi chú · Huyền bí thường liên quan đến tâm linh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...