phantom
Nghĩa
Định nghĩa · Something mysterious or ghostly.
“The phantom presence in the house frightened everyone.”Sự hiện diện huyền bí trong ngôi nhà làm mọi người sợ hãi.
“The phantom appeared in the night.”Hồn ma xuất hiện vào ban đêm.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về điều kỳ bí.
Ghi chú · Huyền bí thường liên quan đến tâm linh.