Kho từ › phantom

phantom

B2 tính từ
huyền bí
UK /ˈfæntəm/ · US /ˈfæntəm/
Something mysterious or ghostly.
The phantom presence in the house frightened everyone.
→ Sự hiện diện huyền bí trong ngôi nhà làm mọi người sợ hãi.
The phantom appeared in the night.→ Hồn ma xuất hiện vào ban đêm.
Đồng nghĩa
ghostlyspectral
Collocations
phantom painphantom limbphantom image
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về điều kỳ bí.
Huyền bí thường liên quan đến tâm linh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...