Kho từ › neural

neural

B2 tính từ
thuộc về thần kinh
UK /ˈnjʊr.əl/ · US /ˈnjʊr.əl/
Related to the nervous system.
Neural networks are used in artificial intelligence.
→ Mạng thần kinh được sử dụng trong trí tuệ nhân tạo.
Neural connections are vital for brain function.→ Các kết nối thần kinh rất quan trọng cho chức năng não.
Đồng nghĩa
nervousneurological
Collocations
neural networkneural pathwaysneural activity
🎯 IELTS: Dùng trong các chủ đề về sức khỏe và khoa học.
Thường dùng trong y học và sinh học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...