Kho từ › hometown

hometown

B2 danh từ
quê hương
UK /ˈhoʊm.taʊn/ · US /ˈhoʊm.taʊn/
The place where someone comes from.
She returned to her hometown after many years.
→ Cô trở về quê hương sau nhiều năm.
My hometown is a small village.→ Quê hương của tôi là một ngôi làng nhỏ.
Đồng nghĩa
native townbirthplace
Collocations
hometown pridehometown hero
🎯 IELTS: Có thể nêu quê hương trong phần giới thiệu bản thân.
Nơi gắn bó với kỷ niệm tuổi thơ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...