hometown
Nghĩa
Định nghĩa · The place where someone comes from.
“She returned to her hometown after many years.”Cô trở về quê hương sau nhiều năm.
“My hometown is a small village.”Quê hương của tôi là một ngôi làng nhỏ.
Mẹo IELTS · Có thể nêu quê hương trong phần giới thiệu bản thân.
Ghi chú · Nơi gắn bó với kỷ niệm tuổi thơ.