Kho từ › continually

continually

B2 trạng từ
liên tục
UK /kənˈtɪn.ju.ə.li/ · US /kənˈtɪn.ju.ə.li/
In a constant and uninterrupted way.
She continually seeks to improve her skills.
→ Cô ấy liên tục tìm cách cải thiện kỹ năng của mình.
The rain fell continually throughout the night.→ Mưa rơi liên tục suốt đêm.
Đồng nghĩa
constantlyrepeatedly
Collocations
continually improvecontinually monitor
🎯 IELTS: Dùng để mô tả hành động liên tục trong IELTS.
Thường dùng để chỉ hành động không ngừng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...