Kho từ › movers

movers

B2 danh từ
người chuyển nhà
UK /ˈmuːvərz/ · US /ˈmuːvərz/
People or companies that help you move to a new place.
Movers help people relocate to new homes.
→ Người chuyển nhà giúp mọi người chuyển đến nhà mới.
The movers arrived early to pack our things.→ Những người chuyển nhà đã đến sớm để đóng gói đồ đạc của chúng tôi.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'move'.
Đồng nghĩa
moverremovalist
Collocations
professional moverslocal moversmoving company
🎯 IELTS: Dùng khi nói về dịch vụ hoặc chuyển nhà.
Thường liên quan đến việc chuyển nhà.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...