Kho từ › switched

switched

B2 động từ
đổi, chuyển
UK /swɪtʃt/ · US /swɪtʃt/
To change something from one state to another.
She switched her major from biology to literature.
→ Cô ấy đã chuyển ngành học từ sinh học sang văn học.
She switched the lights off before leaving.→ Cô ấy đã tắt đèn trước khi rời đi.
Đồng nghĩa
changeexchange
Collocations
switched onswitched offswitched places
🎯 IELTS: Dùng switched để mô tả hành động trong IELTS.
Switched thường dùng trong ngữ cảnh điện tử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...