switched
Nghĩa
Định nghĩa · To change something from one state to another.
“She switched her major from biology to literature.”Cô ấy đã chuyển ngành học từ sinh học sang văn học.
“She switched the lights off before leaving.”Cô ấy đã tắt đèn trước khi rời đi.
Mẹo IELTS · Dùng switched để mô tả hành động trong IELTS.
Ghi chú · Switched thường dùng trong ngữ cảnh điện tử.