Kho từ › grams

grams

B2 danh từ
đơn vị đo khối lượng
UK /ɡræmz/ · US /ɡræmz/
A unit of weight equal to one thousandth of a kilogram.
This recipe requires 200 grams of flour.
→ Công thức này cần 200 gram bột.
The recipe calls for 200 grams of flour.→ Công thức yêu cầu 200 gram bột.
Đồng nghĩa
weight unitmeasure
Collocations
grams per litergrams of sugar
🎯 IELTS: Sử dụng đơn vị đo lường trong bài viết rõ ràng.
Thường dùng trong nấu ăn và khoa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...