grams
Nghĩa
Định nghĩa · A unit of weight equal to one thousandth of a kilogram.
“This recipe requires 200 grams of flour.”Công thức này cần 200 gram bột.
“The recipe calls for 200 grams of flour.”Công thức yêu cầu 200 gram bột.
Mẹo IELTS · Sử dụng đơn vị đo lường trong bài viết rõ ràng.
Ghi chú · Thường dùng trong nấu ăn và khoa học.