Kho từ › therapist

therapist

B2 danh từ
nhà trị liệu
UK /ˈθɛrəpɪst/ · US /ˈθɛrəpɪst/
a person who helps others with mental health issues.
She sees a therapist to help with her anxiety.
→ Cô ấy gặp một nhà trị liệu để giúp đỡ với sự lo âu của mình.
She visited a therapist to discuss her anxiety.→ Cô ấy đã đến gặp nhà trị liệu để nói về sự lo âu của mình.
Đồng nghĩa
counselorpsychologist
Collocations
licensed therapistmental health therapistfamily therapist
🎯 IELTS: Nói về tâm lý học, từ này rất hữu ích.
Thường được dùng trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...