EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› promising
promising
B2
tính từ
hứa hẹn
UK /ˈprɒmɪsɪŋ/
·
US /ˈprɒmɪsɪŋ/
Having potential for success or improvement.
She is a promising student with a bright future.
→ Cô ấy là một sinh viên hứa hẹn với tương lai tươi sáng.
She is a promising student with great talent.
→ Cô ấy là một sinh viên hứa hẹn với tài năng lớn.
Đồng nghĩa
hopeful
potential
Trái nghĩa
unpromising
discouraging
Collocations
promising future
promising career
🎯
IELTS:
Dùng để nói về tiềm năng trong IELTS.
Thường dùng để mô tả người hoặc sự nghiệp.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 37
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...