Kho từ › relaxation

relaxation

B2 danh từ
sự thư giãn
UK /ˌriːlækˈseɪʃən/ · US /ˌriːlækˈseɪʃən/
the state of being free from tension.
Meditation is a great way to achieve relaxation.
→ Thiền là một cách tuyệt vời để đạt được sự thư giãn.
Relaxation is important for mental health.→ Sự thư giãn rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩa
restcalm
Collocations
deep relaxationrelaxation techniques
🎯 IELTS: Thảo luận về sức khỏe trong IELTS Speaking.
Có thể đạt được qua thiền.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...