Kho từ › goat

goat

B2 danh từ
con dê
UK /ɡoʊt/ · US /ɡoʊt/
A domesticated animal raised for milk or meat.
The goat climbed the steep hill effortlessly.
→ Con dê đã leo lên ngọn đồi dốc một cách dễ dàng.
The goat climbed the rocky cliff.→ Con dê leo lên vách đá.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
billy goatnanny goatkid
Collocations
goat cheesegoat herdget one's goat
Họ từ
goat (n)goatee (n)
🎯 IELTS: Dùng khi nói về động vật hoặc nông nghiệp.
Dê; 'kid' là dê con.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...