Kho từ › render

render

B2 động từ
thực hiện, cung cấp
UK /ˈrɛndər/ · US /ˈrɛndər/
To provide or make something happen.
The artist will render the scene in vibrant colors.
→ Nghệ sĩ sẽ thể hiện cảnh vật bằng những màu sắc sống động.
The artist will render a beautiful painting.→ Nghệ sĩ sẽ thực hiện một bức tranh đẹp.
Đồng nghĩa
providedeliver
Collocations
render assistancerender services
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả hành động cung cấp trong IELTS.
Thường dùng trong nghệ thuật và dịch vụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...