Kho từ › hardwood

hardwood

B2 danh từ
gỗ cứng
UK /ˈhɑːrdwʊd/ · US /ˈhɑːrdwʊd/
Hardwood is a type of strong, dense wood from trees.
The table is made of high-quality hardwood.
→ Bàn được làm từ gỗ cứng chất lượng cao.
Hardwood is often used for furniture making.→ Gỗ cứng thường được dùng để làm đồ nội thất.
Đồng nghĩa
solid woodhard timber
Collocations
hardwood floorshardwood furniture
🎯 IELTS: Đề cập đến 'hardwood' khi nói về vật liệu xây dựng.
Gỗ cứng rất bền và đẹp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...