Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hardwood

/ˈhɑːrdwʊd/ B2

Nghĩa

gỗ cứng danh từ

Định nghĩa · Hardwood is a type of strong, dense wood from trees.

“The table is made of high-quality hardwood.”Bàn được làm từ gỗ cứng chất lượng cao.

“Hardwood is often used for furniture making.”Gỗ cứng thường được dùng để làm đồ nội thất.

Mẹo IELTS · Đề cập đến 'hardwood' khi nói về vật liệu xây dựng.

Ghi chú · Gỗ cứng rất bền và đẹp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...