Kho từ › forge

forge

B2 động từ
làm giả, tạo ra
UK /fɔːrdʒ/ · US /fɔːrdʒ/
To create something false or to shape metal.
He managed to forge a successful career in music.
→ Anh ấy đã tạo ra một sự nghiệp thành công trong âm nhạc.
He forged a signature on the document.→ Anh ấy đã làm giả chữ ký trên tài liệu.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
createfalsify
Collocations
forge metalforge documentsforge ahead
🎯 IELTS: Dùng khi nói về hành động gian lận.
Thường liên quan đến sự gian lận.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...