Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dts

/diːtiːɛs/ B2

Nghĩa

hệ thống âm thanh danh từ

Định nghĩa · a system for transmitting sound and music.

“The movie was released with DTS sound for a better experience.”Bộ phim được phát hành với âm thanh DTS để có trải nghiệm tốt hơn.

“The DTS system improved the movie's audio quality.”Hệ thống DTS đã cải thiện chất lượng âm thanh của bộ phim.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về công nghệ giải trí.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ âm thanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...