Kho từ › dts

dts

B2 danh từ
hệ thống âm thanh
UK /diːtiːɛs/ · US /diːtiːɛs/
a system for transmitting sound and music.
The movie was released with DTS sound for a better experience.
→ Bộ phim được phát hành với âm thanh DTS để có trải nghiệm tốt hơn.
The DTS system improved the movie's audio quality.→ Hệ thống DTS đã cải thiện chất lượng âm thanh của bộ phim.
Đồng nghĩa
audio systemsound system
Collocations
DTS technologyDTS soundDTS format
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về công nghệ giải trí.
Thường dùng trong công nghệ âm thanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...