Kho từ › nightmare

nightmare

B2 danh từ
cơn ác mộng
UK /ˈnaɪtmeər/ · US /ˈnaɪtmeər/
A very bad dream that causes fear.
She had a nightmare about being chased by a monster.
→ Cô ấy đã có một cơn ác mộng về việc bị một con quái vật đuổi.
She woke up from a nightmare, feeling scared and confused.→ Cô tỉnh dậy sau cơn ác mộng, cảm thấy sợ hãi và bối rối.
Đồng nghĩa
bad dreamterror
Collocations
nightmare scenarionightmare fuel
Họ từ
nightmarish (adj)
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những giấc mơ đáng sợ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...