EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› organisms
organisms
B2
danh từ
sinh vật
UK /ˈɔːrɡənɪzəmz/
·
US /ˈɔːrɡənɪzəmz/
Living things that can grow and reproduce.
Microorganisms play a crucial role in the ecosystem.
→ Vi sinh vật đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
Organisms can be plants, animals, or bacteria.
→ Sinh vật có thể là thực vật, động vật hoặc vi khuẩn.
Đồng nghĩa
creatures
life forms
Collocations
single-celled organisms
multicellular organisms
organisms diversity
🎯
IELTS:
Thảo luận về sinh vật trong phần sinh học.
Organisms rất đa dạng trong tự nhiên.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 37
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...