Kho từ › organisms

organisms

B2 danh từ
sinh vật
UK /ˈɔːrɡənɪzəmz/ · US /ˈɔːrɡənɪzəmz/
Living things that can grow and reproduce.
Microorganisms play a crucial role in the ecosystem.
→ Vi sinh vật đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
Organisms can be plants, animals, or bacteria.→ Sinh vật có thể là thực vật, động vật hoặc vi khuẩn.
Đồng nghĩa
creatureslife forms
Collocations
single-celled organismsmulticellular organismsorganisms diversity
🎯 IELTS: Thảo luận về sinh vật trong phần sinh học.
Organisms rất đa dạng trong tự nhiên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...