pod
Nghĩa
Định nghĩa · a protective outer covering or shell.
“The pod of dolphins swam gracefully alongside the boat.”Bầy cá heo bơi lội duyên dáng bên cạnh chiếc thuyền.
“The seed was inside a hard pod.”Hạt giống nằm bên trong một vỏ cứng.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về thực vật.
Ghi chú · Thường dùng trong sinh học.