EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pod
pod
B2
danh từ
vỏ
UK /pɒd/
·
US /pɒd/
a protective outer covering or shell.
The pod of dolphins swam gracefully alongside the boat.
→ Bầy cá heo bơi lội duyên dáng bên cạnh chiếc thuyền.
The seed was inside a hard pod.
→ Hạt giống nằm bên trong một vỏ cứng.
Đồng nghĩa
shell
case
Collocations
seed pod
pod of peas
pod structure
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về thực vật.
Thường dùng trong sinh học.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 37
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...