Kho từ › harassment

harassment

B2 danh từ
quấy rối
UK /həˈræsmənt/ · US /həˈræsmənt/
Unwanted or aggressive behavior towards someone.
The company has a strict policy against harassment in the workplace.
→ Công ty có chính sách nghiêm ngặt chống lại quấy rối tại nơi làm việc.
Harassment in the workplace is unacceptable.→ Quấy rối tại nơi làm việc là không thể chấp nhận.
Đồng nghĩa
bullyingintimidation
Collocations
sexual harassmentharassment policyharassment claim
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về xã hội và pháp luật.
Liên quan đến quyền con người.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...