willow
Nghĩa
Định nghĩa · A type of tree with long, slender branches.
“The willow tree swayed gently in the breeze.”Cây liễu đung đưa nhẹ nhàng trong gió.
“The willow tree swayed gently in the wind.”Cây liễu đung đưa nhẹ nhàng trong gió.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả cảnh thiên nhiên trong bài viết.
Ghi chú · Thường thấy ở các vùng nước.