Kho từ › willow

willow

B2 danh từ
cây liễu
UK /ˈwɪloʊ/ · US /ˈwɪloʊ/
A type of tree with long, slender branches.
The willow tree swayed gently in the breeze.
→ Cây liễu đung đưa nhẹ nhàng trong gió.
The willow tree swayed gently in the wind.→ Cây liễu đung đưa nhẹ nhàng trong gió.
Đồng nghĩa
sallowosier
Collocations
weeping willowwillow bark
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả cảnh thiên nhiên trong bài viết.
Thường thấy ở các vùng nước.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...