EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› resumes
resumes
B2
danh từ
sơ yếu lý lịch
UK /rɪˈzuːmz/
·
US /rɪˈzuːmz/
a document that summarizes a person's qualifications.
She submitted her resumes to several companies.
→ Cô ấy đã nộp sơ yếu lý lịch cho một vài công ty.
She updated her resume for the job application.
→ Cô ấy đã cập nhật sơ yếu lý lịch cho đơn xin việc.
Đồng nghĩa
CV
Collocations
job resume
resume format
🎯
IELTS:
Đề cập đến kinh nghiệm trong IELTS Writing.
Cần thiết khi xin việc.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 37
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...