Kho từ › bolt

bolt

B2 danh từ
đinh ốc
UK /boʊlt/ · US /boʊlt/
A metal fastener with a threaded shaft.
He tightened the bolt to secure the machinery.
→ Anh ấy đã siết chặt đinh ốc để cố định máy móc.
He tightened the bolt on the machine.→ Anh ấy đã siết chặt đinh ốc trên máy móc.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Đức.
Đồng nghĩa
screwfastener
Collocations
loose bolttighten a boltmetal bolt
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả các bộ phận máy móc.
Thường dùng trong cơ khí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...