Kho từ › gage

gage

B2 danh từ
thước đo
UK /ɡeɪdʒ/ · US /ɡeɪdʒ/
A measure or standard for comparison.
The engineer used a gage to measure the pressure.
→ Kỹ sư đã sử dụng một thước đo để đo áp suất.
A gage is used to measure pressure.→ Một thước đo được sử dụng để đo áp suất.
Đồng nghĩa
gaugemeasure
Collocations
pressure gagegage reading
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả các tiêu chuẩn trong IELTS.
Thường dùng trong kỹ thuật và khoa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...