Kho từ › throwing

throwing

B2 động từ
ném, vứt
UK /ˈθroʊɪŋ/ · US /ˈθroʊɪŋ/
To send something through the air with force.
He is throwing the ball to his friend.
→ Anh ấy đang ném bóng cho bạn của mình.
He is throwing a ball to his friend.→ Anh ấy đang ném bóng cho bạn mình.
Đồng nghĩa
hurlcast
Collocations
throwing a partythrowing stones
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ thể thao để minh họa hành động.
Thường dùng trong thể thao hoặc hoạt động vui chơi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...