Kho từ › wagon

wagon

B2 danh từ
xe đẩy
UK /ˈwæɡən/ · US /ˈwæɡən/
A wagon is a vehicle used for carrying goods.
The children played in the wagon at the park.
→ Trẻ em chơi trong xe đẩy tại công viên.
The wagon was filled with fresh produce.→ Chiếc xe đẩy được chất đầy sản phẩm tươi.
Đồng nghĩa
cartvehicle
Collocations
horse-drawn wagoncargo wagon
🎯 IELTS: Đề cập đến 'wagon' khi nói về vận chuyển hàng hóa.
Xe đẩy thường dùng trong nông nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...