Kho từ › soa

soa

B2 danh từ
không xác định
UK /soʊɑː/ · US /soʊɑː/
Something that is not clearly defined or known.
The acronym 'SOA' stands for Service-Oriented Architecture.
→ Viết tắt 'SOA' có nghĩa là Kiến trúc Hướng dịch vụ.
The soa of the situation made it hard to decide.→ Tình huống không xác định khiến khó đưa ra quyết định.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
ambiguityuncertainty
Collocations
soa areasoa conceptsoa problem
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về sự không chắc chắn.
Thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...