knock
/nɑːk/ B1
Nghĩa
gõ
động từ
Định nghĩa · To hit a surface with a quick motion.
“Please knock before entering the room.”Xin hãy gõ cửa trước khi vào phòng.
“She knocked on the door to get his attention.”Cô ấy gõ cửa để thu hút sự chú ý của anh ấy.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả hành động trong tình huống cụ thể.
Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.