Kho từ › knock

knock

B1 động từ
UK /nɑːk/ · US /nɑːk/
To hit a surface with a quick motion.
Please knock before entering the room.
→ Xin hãy gõ cửa trước khi vào phòng.
She knocked on the door to get his attention.→ Cô ấy gõ cửa để thu hút sự chú ý của anh ấy.
Đồng nghĩa
raptapbang
Collocations
knock on the doorknock downknock out
Họ từ
knocker (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả hành động trong tình huống cụ thể.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...