Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

thorough

/ˈθɜːroʊ/ B2

Nghĩa

tỉ mỉ tính từ

Định nghĩa · Thorough means done carefully and completely.

“She conducted a thorough investigation.”Cô ấy đã tiến hành một cuộc điều tra tỉ mỉ.

“She did a thorough job on the project.”Cô ấy đã làm một công việc tỉ mỉ cho dự án.

Đồng nghĩa detailedthoroughgoing
Trái nghĩa superficial

Mẹo IELTS · Sử dụng 'thorough' để nhấn mạnh sự cẩn thận trong IELTS.

Ghi chú · Tỉ mỉ giúp đạt được kết quả tốt hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...