thorough
Nghĩa
Định nghĩa · Thorough means done carefully and completely.
“She conducted a thorough investigation.”Cô ấy đã tiến hành một cuộc điều tra tỉ mỉ.
“She did a thorough job on the project.”Cô ấy đã làm một công việc tỉ mỉ cho dự án.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'thorough' để nhấn mạnh sự cẩn thận trong IELTS.
Ghi chú · Tỉ mỉ giúp đạt được kết quả tốt hơn.