inexpensive
/ˌɪnɪkˈspɛnsɪv/ B2
Nghĩa
không đắt
tính từ
Định nghĩa · Not expensive; affordable.
“The restaurant offers inexpensive meals.”Nhà hàng cung cấp bữa ăn không đắt.
“The restaurant offers inexpensive meals for students.”Nhà hàng cung cấp bữa ăn không đắt cho sinh viên.
Đồng nghĩa
affordablecheap
Cụm hay dùng
inexpensive optionsinexpensive products
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả giá cả trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ giá cả hợp lý.