Kho từ › inexpensive

inexpensive

B2 tính từ
không đắt
UK /ˌɪnɪkˈspɛnsɪv/ · US /ˌɪnɪkˈspɛnsɪv/
Not expensive; affordable.
The restaurant offers inexpensive meals.
→ Nhà hàng cung cấp bữa ăn không đắt.
The restaurant offers inexpensive meals for students.→ Nhà hàng cung cấp bữa ăn không đắt cho sinh viên.
Đồng nghĩa
affordablecheap
Collocations
inexpensive optionsinexpensive products
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả giá cả trong bài viết.
Thường dùng để chỉ giá cả hợp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...