Kho từ › huntington

huntington

B2 danh từ
không xác định
UK /ˈhʌntɪŋtən/ · US /ˈhʌntɪŋtən/
A name that may refer to various subjects.
Huntington is a surname of notable individuals.
→ Huntington là một họ của những cá nhân nổi bật.
Huntington is a common surname.→ Huntington là một họ phổ biến.
🎯 IELTS: Cần làm rõ khi sử dụng trong IELTS.
Cần thêm ngữ cảnh để hiểu rõ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...