creature
/ˈkriːtʃər/ B1
Nghĩa
sinh vật
danh từ
Định nghĩa · A living being, often an animal.
“The ocean is home to many strange creatures.”Đại dương là nơi sinh sống của nhiều sinh vật kỳ lạ.
“The forest is full of strange creatures.”Khu rừng đầy những sinh vật lạ.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả các loài trong bài viết.
Ghi chú · Sinh vật, có thể là động vật hoặc sinh vật huyền thoại.