Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

creature

/ˈkriːtʃər/ B1

Nghĩa

sinh vật danh từ

Định nghĩa · A living being, often an animal.

“The ocean is home to many strange creatures.”Đại dương là nơi sinh sống của nhiều sinh vật kỳ lạ.

“The forest is full of strange creatures.”Khu rừng đầy những sinh vật lạ.

Đồng nghĩa animalbeingorganism

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả các loài trong bài viết.

Ghi chú · Sinh vật, có thể là động vật hoặc sinh vật huyền thoại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...