Kho từ › creature

creature

B1 danh từ
sinh vật
UK /ˈkriːtʃər/ · US /ˈkriːtʃər/
A living being, often an animal.
The ocean is home to many strange creatures.
→ Đại dương là nơi sinh sống của nhiều sinh vật kỳ lạ.
The forest is full of strange creatures.→ Khu rừng đầy những sinh vật lạ.
Đồng nghĩa
animalbeingorganism
Collocations
living creaturemythical creature
Họ từ
creaturely (adj)
🎯 IELTS: Dùng để mô tả các loài trong bài viết.
Sinh vật, có thể là động vật hoặc sinh vật huyền thoại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...