Kho từ › lone

lone

B2 tính từ
cô đơn
UK /loʊn/ · US /loʊn/
being alone or solitary.
He felt like a lone wolf in the crowded party.
→ Anh ấy cảm thấy như một con sói cô đơn trong bữa tiệc đông đúc.
He felt lone during the long journey.→ Anh ấy cảm thấy cô đơn trong chuyến đi dài.
Đồng nghĩa
solitaryisolated
Collocations
lone wolflone travelerlone survivor
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về cảm xúc.
Dùng để chỉ trạng thái cô đơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...