Kho từ › beastality

beastality

B2 danh từ
hành vi thú tính
UK /ˌbiːstəˈlɪti/ · US /ˌbiːstəˈlɪti/
The act of engaging in sexual activity with animals.
The topic of beastality is often considered taboo in many cultures.
→ Chủ đề về hành vi thú tính thường được coi là điều cấm kỵ trong nhiều nền văn hóa.
Bestiality is illegal in many countries.→ Hành vi thú tính là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩa
animal sexual abuse
🎯 IELTS: Nên tránh khi thảo luận về đạo đức.
Là hành vi bị lên án mạnh mẽ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...