Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

coordinated

/koʊˈɔrdɪneɪtɪd/ B2

Nghĩa

phối hợp tính từ

Định nghĩa · Working together in a planned way.

“The coordinated efforts of the team led to a successful project.”Những nỗ lực phối hợp của đội ngũ đã dẫn đến một dự án thành công.

“The project was well-coordinated.”Dự án đã được phối hợp tốt.

Đồng nghĩa organizedcollaborative
Trái nghĩa disorganized

Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về sự phối hợp trong nhóm trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong công việc nhóm hoặc dự án.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...