Kho từ › cope

cope

B2 động từ
đối phó
UK /koʊp/ · US /koʊp/
to deal effectively with a difficult situation.
She learned how to cope with stress during her studies.
→ Cô ấy đã học cách đối phó với căng thẳng trong quá trình học tập.
She learned to cope with stress through exercise.→ Cô ấy đã học cách đối phó với căng thẳng qua tập thể dục.
Đồng nghĩa
managehandle
Collocations
cope with problemscope with stress
🎯 IELTS: Đề cập đến kỹ năng sống trong IELTS.
Cần thiết trong cuộc sống hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...