Kho từ › cradle

cradle

B2 danh từ
cái nôi
UK /ˈkreɪdəl/ · US /ˈkreɪdəl/
a bed or support for a baby.
The baby slept peacefully in the cradle.
→ Em bé ngủ yên bình trong cái nôi.
The baby slept peacefully in the cradle.→ Em bé ngủ yên bình trong cái nôi.
Đồng nghĩa
bassinetcrib
Collocations
rocking cradlebaby cradlewooden cradle
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về gia đình.
Thường dùng cho trẻ sơ sinh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...