Kho từ › chancellor

chancellor

B2 danh từ
người đứng đầu
UK /ˈtʃænsələr/ · US /ˈtʃænsələr/
The head of a university or government.
The chancellor announced new policies for education reform.
→ Người đứng đầu đã công bố các chính sách mới cho cải cách giáo dục.
The chancellor announced new policies.→ Người đứng đầu đã công bố các chính sách mới.
Đồng nghĩa
leaderhead
Collocations
university chancellorchancellor speechchancellor office
🎯 IELTS: Đề cập đến chancellor trong phần thảo luận về giáo dục.
Chancellor thường chỉ vị trí cao trong tổ chức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...