lime
/laɪm/ B2
Nghĩa
quả chanh
danh từ
Định nghĩa · A small green citrus fruit.
“Lime is often used to add flavor to dishes.”Chanh thường được sử dụng để thêm hương vị cho các món ăn.
“She squeezed a lime into her drink.”Cô ấy vắt chanh vào đồ uống của mình.
Cụm hay dùng
lime juicelime tree
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả hương vị trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong nấu ăn và đồ uống.