Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

flour

/flaʊər/ B2

Nghĩa

bột danh từ

Định nghĩa · A powder made from ground grains, used in cooking.

“Flour is a key ingredient in baking.”Bột là nguyên liệu chính trong việc nướng bánh.

“Sift the flour before baking.”Rây bột trước khi nướng.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả nguyên liệu trong bài viết.

Ghi chú · Flour là bột mì, khác với 'flower' (hoa).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...