Kho từ › flour

flour

B2 danh từ
bột
UK /flaʊər/ · US /flaʊər/
A powder made from ground grains, used in cooking.
Flour is a key ingredient in baking.
→ Bột là nguyên liệu chính trong nướng bánh.
Sift the flour before baking.→ Rây bột trước khi nướng.
Đồng nghĩa
mealpowder
Collocations
all-purpose flourflour millflour sack
Họ từ
floury (adj)flourish (v)
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả nguyên liệu trong bài viết.
Flour là bột mì, khác với 'flower' (hoa).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...