flour
/flaʊər/ B2
Nghĩa
bột
danh từ
Định nghĩa · A powder made from ground grains, used in cooking.
“Flour is a key ingredient in baking.”Bột là nguyên liệu chính trong việc nướng bánh.
“Sift the flour before baking.”Rây bột trước khi nướng.
Cụm hay dùng
all-purpose flourflour millflour sack
Họ từ
floury (adj)flourish (v)
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả nguyên liệu trong bài viết.
Ghi chú · Flour là bột mì, khác với 'flower' (hoa).