Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

controversy

/ˈkɒntrəˌvɜrsi/ B1

Nghĩa

cuộc tranh cãi danh từ

Định nghĩa · a disagreement or argument about something.

“The controversy surrounding the decision sparked a heated debate.”Cuộc tranh cãi xung quanh quyết định đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.

“The controversy over the policy continues.”Cuộc tranh cãi về chính sách vẫn tiếp tục.

Mẹo IELTS · Thảo luận về các vấn đề gây tranh cãi trong IELTS.

Ghi chú · Thường liên quan đến các vấn đề xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...