Kho từ › controversy

controversy

B1 danh từ
cuộc tranh cãi
UK /ˈkɒntrəˌvɜrsi/ · US /ˈkɒntrəˌvɜrsi/
a disagreement or argument about something.
The controversy surrounding the decision sparked a heated debate.
→ Cuộc tranh cãi xung quanh quyết định đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.
The controversy over the policy continues.→ Cuộc tranh cãi về chính sách vẫn tiếp tục.
Đồng nghĩa
debatedispute
Collocations
public controversycontroversy surrounding
🎯 IELTS: Thảo luận về các vấn đề gây tranh cãi trong IELTS.
Thường liên quan đến các vấn đề xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...