Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

beautifully

/ˈbjuːtɪfəli/ B2

Nghĩa

một cách đẹp đẽ trạng từ

Định nghĩa · Beautifully means in a lovely or attractive way.

“The garden was beautifully arranged with various flowers.”Khu vườn được sắp xếp đẹp đẽ với nhiều loại hoa.

“She sings beautifully at concerts.”Cô ấy hát một cách đẹp đẽ trong các buổi hòa nhạc.

Mẹo IELTS · Dùng beautifully để làm nổi bật kỹ năng trong bài.

Ghi chú · Beautifully thường dùng để miêu tả hành động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...