Kho từ › beautifully

beautifully

B2 trạng từ
một cách đẹp đẽ
UK /ˈbjuːtɪfəli/ · US /ˈbjuːtɪfəli/
Beautifully means in a lovely or attractive way.
The garden was beautifully arranged with various flowers.
→ Khu vườn được sắp xếp đẹp đẽ với nhiều loại hoa.
She sings beautifully at concerts.→ Cô ấy hát một cách đẹp đẽ trong các buổi hòa nhạc.
Đồng nghĩa
gracefullyelegantly
Collocations
beautifully designedbeautifully crafted
🎯 IELTS: Dùng beautifully để làm nổi bật kỹ năng trong bài.
Beautifully thường dùng để miêu tả hành động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...