beautifully
/ˈbjuːtɪfəli/ B2
Nghĩa
một cách đẹp đẽ
trạng từ
Định nghĩa · Beautifully means in a lovely or attractive way.
“The garden was beautifully arranged with various flowers.”Khu vườn được sắp xếp đẹp đẽ với nhiều loại hoa.
“She sings beautifully at concerts.”Cô ấy hát một cách đẹp đẽ trong các buổi hòa nhạc.
Đồng nghĩa
gracefullyelegantly
Cụm hay dùng
beautifully designedbeautifully crafted
Mẹo IELTS · Dùng beautifully để làm nổi bật kỹ năng trong bài.
Ghi chú · Beautifully thường dùng để miêu tả hành động.