Kho từ › jumping

jumping

B2 động từ
nhảy
UK /ˈdʒʌmpɪŋ/ · US /ˈdʒʌmpɪŋ/
To leap or spring into the air.
The children are jumping on the trampoline.
→ Bọn trẻ đang nhảy trên bạt lò xo.
The dog is jumping over the fence.→ Con chó đang nhảy qua hàng rào.
Đồng nghĩa
leaphop
Collocations
jumping highjumping rope
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả hành động năng động.
Dùng để chỉ hành động nhảy.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...