Kho từ › antibodies

antibodies

B2 danh từ
kháng thể
UK /ˈæntɪˌbɒdiz/ · US /ˈæntɪˌbɒdiz/
Proteins that help fight infections in the body.
Antibodies help the body fight infections.
→ Kháng thể giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng.
Antibodies are crucial for our immune system.→ Kháng thể rất quan trọng cho hệ miễn dịch của chúng ta.
Đồng nghĩa
immunoglobulins
Collocations
antibody responseantibody test
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề về sức khỏe.
Liên quan đến sức khỏe và miễn dịch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...