wit
/wɪt/ B2
Nghĩa
sự thông minh
danh từ
Định nghĩa · The ability to think quickly and cleverly.
“Her wit made the conversation much more enjoyable.”Sự thông minh của cô ấy làm cho cuộc trò chuyện thú vị hơn nhiều.
“His wit made everyone laugh.”Sự thông minh của anh ấy khiến mọi người cười.
Đồng nghĩa
clevernessintelligence
Cụm hay dùng
sharp witwit and humorwit in conversation
Mẹo IELTS · Sử dụng wit để mô tả tính cách trong IELTS.
Ghi chú · Wit thường dùng để khen khả năng ứng xử.