Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wit

/wɪt/ B2

Nghĩa

sự thông minh danh từ

Định nghĩa · The ability to think quickly and cleverly.

“Her wit made the conversation much more enjoyable.”Sự thông minh của cô ấy làm cho cuộc trò chuyện thú vị hơn nhiều.

“His wit made everyone laugh.”Sự thông minh của anh ấy khiến mọi người cười.

Mẹo IELTS · Sử dụng wit để mô tả tính cách trong IELTS.

Ghi chú · Wit thường dùng để khen khả năng ứng xử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...