Kho từ › wit

wit

B2 danh từ
sự thông minh
UK /wɪt/ · US /wɪt/
The ability to think quickly and cleverly.
Her wit made the conversation much more enjoyable.
→ Sự thông minh của cô ấy làm cho cuộc trò chuyện thú vị hơn nhiều.
His wit made everyone laugh.→ Sự thông minh của anh ấy khiến mọi người cười.
Đồng nghĩa
clevernessintelligence
Collocations
sharp witwit and humorwit in conversation
🎯 IELTS: Sử dụng wit để mô tả tính cách trong IELTS.
Wit thường dùng để khen khả năng ứng xử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...