virtue
/ˈvɜːrtʃuː/ B2
Nghĩa
đức hạnh
danh từ
Định nghĩa · A good quality or trait.
“Patience is a virtue that many people admire.”Kiên nhẫn là một đức hạnh mà nhiều người ngưỡng mộ.
“Honesty is a virtue everyone should have.”Sự trung thực là một đức hạnh mà ai cũng nên có.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện quan điểm đạo đức.
Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc thảo luận về đạo đức.