Kho từ › burst

burst

B2 động từ
vỡ
UK /bɜːrst/ · US /bɜːrst/
To break open suddenly.
The balloon burst when it touched the sharp object.
→ Bóng bay đã vỡ khi chạm vào vật sắc nhọn.
The balloon burst when it hit the sharp object.→ Bóng bay vỡ khi chạm vào vật sắc nhọn.
Đồng nghĩa
explodebreak
Collocations
burst into tearsburst of laughterburst out
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả hành động trong IELTS.
Dùng để mô tả sự bất ngờ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...