Kho từ › bouquet

bouquet

B2 danh từ
bó hoa
UK /buːˈkeɪ/ · US /buːˈkeɪ/
A bunch of flowers arranged together.
She received a beautiful bouquet on her birthday.
→ Cô ấy nhận được một bó hoa đẹp vào sinh nhật.
She threw her bouquet to the guests.→ Cô ấy ném bó hoa cho khách.
Đồng nghĩa
bunchposy
Collocations
bridal bouquetbouquet of flowers
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả quà tặng trong bài viết.
Bó hoa, thường cầm tay trong đám cưới.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...