bouquet
/buːˈkeɪ/ B2
Nghĩa
bó hoa
danh từ
Định nghĩa · A bunch of flowers arranged together.
“She received a beautiful bouquet on her birthday.”Cô ấy nhận được một bó hoa đẹp vào sinh nhật.
“She threw her bouquet to the guests.”Cô ấy ném bó hoa cho khách.
Cụm hay dùng
bridal bouquetbouquet of flowers
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả quà tặng trong bài viết.
Ghi chú · Bó hoa, thường cầm tay trong đám cưới.