Kho từ › wiley

wiley

B2 tính từ
khôn ngoan
UK /ˈwaɪli/ · US /ˈwaɪli/
Clever and tricky in a way that is not honest.
He is known for his wiley tactics in negotiations.
→ Anh ấy nổi tiếng với những chiến thuật khôn ngoan trong đàm phán.
The wiley fox escaped from the trap.→ Con cáo khôn ngoan đã thoát khỏi bẫy.
Đồng nghĩa
slycunning
Collocations
wiley characterwiley tacticswiley behavior
🎯 IELTS: Dùng wiley để mô tả nhân vật trong IELTS.
Wiley thường chỉ sự khôn ngoan không trung thực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...