Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wiley

/ˈwaɪli/ B2

Nghĩa

khôn ngoan tính từ

Định nghĩa · Clever and tricky in a way that is not honest.

“He is known for his wiley tactics in negotiations.”Anh ấy nổi tiếng với những chiến thuật khôn ngoan trong đàm phán.

“The wiley fox escaped from the trap.”Con cáo khôn ngoan đã thoát khỏi bẫy.

Mẹo IELTS · Dùng wiley để mô tả nhân vật trong IELTS.

Ghi chú · Wiley thường chỉ sự khôn ngoan không trung thực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...